Số 10 ngày nay được coi là vị trí quan trọng nhất trong đội hình của một đội bóng nhưng ít ai biết ngày xưa thì số 10 cũng chỉ là một con số.
Ban đầu, hệ thống số áo từ 1 đến 11 chỉ đơn thuần là để phân biệt vị trí của cầu thủ trên sân theo một sơ đồ cố định. Theo sơ đồ truyền thống của bóng đá, số 10 thường được dành cho vị trí tiền đạo cánh trái hoặc tiền vệ tấn công. Vai trò của họ là người kiến tạo, nhạc trưởng, kết nối lối chơi giữa tuyến tiền vệ và tiền đạo.
Thời kỳ tiền Pele
Trước khi Pelé và World Cup 1958 định hình lại vai trò của nó, chiếc áo số 10 trong bóng đá chủ yếu mang ý nghĩa về mặt vị trí trên sân, dựa trên các sơ đồ chiến thuật phổ biến thời bấy giờ. Vào đầu thế kỷ 20, sơ đồ “Kim tự tháp” (Pyramid) 2-3-5 rất thịnh hành. Trong sơ đồ này, các cầu thủ được đánh số từ 1 đến 11 theo một trật tự khá cứng nhắc. Số 10 thường là tiền đạo cánh trái (inside-left forward).
Vị trí này có nhiệm vụ phối hợp tấn công cùng với tiền đạo trung tâm (số 9) và tiền đạo cánh phải (inside-right forward). Vai trò của họ chủ yếu là ghi bàn và kiến tạo từ cánh trái, nhưng không có tính “nhạc trưởng” như chúng ta thấy sau này.
Khi sơ đồ “WM” ra đời vào những năm 1920, vị trí của các cầu thủ bắt đầu linh hoạt hơn một chút, nhưng số 10 vẫn giữ vai trò chính ở hàng công: Số 10 thường là một tiền đạo tấn công lùi, hoạt động ngay sau tiền đạo cắm. Người chơi ở vị trí này có nhiệm vụ kết nối các đợt tấn công, nhưng vẫn tập trung vào việc dứt điểm hoặc tạo cơ hội ghi bàn trực tiếp.
Tóm lại, trước Pelé, số 10 chỉ là một phần của bộ máy tấn công với chức năng cụ thể, chưa phải là trung tâm sáng tạo hay người dẫn dắt lối chơi của toàn đội.

Sự việc ngẫu nhiên định hình lịch sử
Tại World Cup 1958, phái đoàn Brazil đã quên không gửi danh sách số áo cho các cầu thủ. Liên đoàn Bóng đá Thế giới (FIFA) đã phải tự động gán số ngẫu nhiên cho từng người. Vô tình, một chàng trai 17 tuổi tên Pelé lại nhận được chiếc áo số 10. Pelé sau đó đã dẫn dắt đội tuyển Brazil đến chức vô địch World Cup đầu tiên, và màn trình diễn xuất sắc của ông đã định nghĩa lại vai trò của một cầu thủ số 10. Ông không chỉ là một người kiến tạo mà còn là một tay săn bàn xuất sắc, kết hợp kỹ thuật, tốc độ và tầm nhìn.
Từ đó trở đi, chiếc áo số 10 trở thành biểu tượng cho sự sáng tạo, kỹ thuật và tầm ảnh hưởng. Sau giai đoạn đỉnh cao của Pelé (đến đầu những năm 1970), vai trò của chiếc áo số 10 tiếp tục được củng cố và phát triển bởi nhiều cầu thủ tài năng. Họ đã duy trì và nâng cao tầm vóc của vị trí này, biến nó trở thành biểu tượng của sự sáng tạo và dẫn dắt lối chơi.
Tiêu biểu là Zico. “Pelé trắng” là ngôi sao sáng nhất của đội tuyển Brazil trong những năm cuối thập niên 70 và đầu 80. Ông là một “số 10” cổ điển với kỹ thuật cá nhân điêu luyện, khả năng sút phạt và chuyền bóng thiên tài. Zico là trung tâm của mọi đợt tấn công của Brazil, tiếp nối di sản của Pelé.
Ngoài ra, Michel Platini (Pháp) là cầu thủ kiến thiết vĩ đại nhất giai đoạn cuối thập niên 70, đầu 80. Platini đã đưa đội tuyển Pháp lên tầm cao mới và trở thành một huyền thoại. Ông nổi tiếng với khả năng đọc trận đấu, những pha chuyền bóng chính xác và bản năng ghi bàn đáng nể của một tiền vệ. Platini là cầu thủ đầu tiên giành Quả bóng vàng châu Âu 3 năm liên tiếp (1983, 1984, 1985), củng cố vững chắc vai trò của một “số 10” ở châu Âu.
Thời đại Maradona
Thời đại của Maradona được coi là đỉnh cao của vai trò “số 10” cổ điển. Maradona là “nhạc trưởng” tuyệt đối, là người duy nhất điều khiển nhịp độ và lối chơi của toàn đội. Ông thường hoạt động ở khoảng trống giữa hàng tiền vệ và tiền đạo, nơi ông có thể thoải mái nhận bóng, rê dắt, và thực hiện những đường chuyền quyết định.
Vai trò của Maradona phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng cá nhân thiên bẩm. Khả năng rê bóng ma thuật, tầm nhìn chiến thuật và bản năng ghi bàn xuất chúng cho phép ông một mình thay đổi cục diện trận đấu, như trong hành trình vô địch World Cup 1986 của Argentina.
Trong các sơ đồ chiến thuật thời bấy giờ, “số 10” cổ điển như Maradona được miễn gần như hoàn toàn các trách nhiệm phòng ngự. Họ là một “cầu thủ tự do“, được phép dồn toàn bộ năng lượng cho việc tấn công và sáng tạo.
Sau Maradona, các cầu thủ như Zinedine Zidane, Dragan Stoijkovic, Gheorghe Hagi, Krasimir Balakov, Alexander Mostovoi và Juan Román Riquelme đã tiếp nối vai trò này, trở thành “linh hồn” của đội bóng nhờ kỹ thuật cá nhân và khả năng làm chủ trận đấu.

Số 10 thời hiện đại
Kể từ những năm 2000, bóng đá hiện đại ngày càng đề cao tính chiến thuật, tốc độ và khả năng phòng ngự của toàn đội. Điều này khiến vai trò “số 10” cổ điển dần thay đổi và thậm chí, theo nhận định của một số chuyên gia như Ricardo Kaká, là “biến mất hoàn toàn“. Thay vào đó, vai trò “số 10” đã biến hóa thành những dạng thức linh hoạt hơn.
Tiền vệ tấn công hiện đại (Attacking Midfielder): Các cầu thủ mặc áo số 10 ngày nay không chỉ sáng tạo mà còn phải tích cực tham gia phòng ngự, pressing đối thủ từ tuyến trên và đảm bảo sự cân bằng của đội hình. Họ phải có thể lực tốt để di chuyển liên tục, vừa tấn công vừa hỗ trợ phòng ngự.
“Số 9 ảo” (False Nine): Lionel Messi là ví dụ tiêu biểu nhất cho vai trò này. Mặc dù mặc áo số 10 và có khả năng kiến tạo, anh lại thường chơi ở vị trí tiền đạo ảo, lùi sâu để kéo dãn hàng phòng ngự đối phương, tạo khoảng trống cho đồng đội và tự mình ghi bàn. Vai trò này kết hợp khả năng của một tiền vệ kiến thiết với bản năng sát thủ của một tiền đạo.
“Số 8 nâng cao” (Advanced Eight): Một số “số 10” được kéo lùi sâu hơn, trở thành tiền vệ trung tâm nhưng vẫn có trách nhiệm sáng tạo. Luka Modrić là một trong những cầu thủ xuất sắc nhất ở vai trò này, anh không chỉ điều tiết nhịp độ trận đấu từ tuyến dưới mà còn thường xuyên dâng cao để thực hiện những đường chuyền then chốt.
Tóm lại, nếu thời của Maradona, “số 10” là một vị trí mang tính nghệ sĩ và độc lập, thì trong bóng đá hiện đại, vai trò này đã hòa mình vào lối chơi tập thể. Những cầu thủ như Lionel Messi hay Mesut Özil vẫn mang trên mình chiếc áo số 10, nhưng họ phải kết hợp khả năng sáng tạo với sự đa năng và kỷ luật chiến thuật để tồn tại và tỏa sáng.
Nguồn: Bongdalu







