Mario Basler, biệt danh “Super Mario”, là một trong những tiền vệ tấn công sáng tạo nhất của bóng đá Đức thập niên 1990
Basler nổi tiếng với kỹ thuật điêu luyện, những cú sút xa uy lực, và đặc biệt là khả năng sút phạt “Olympic” (ghi bàn trực tiếp từ quả phạt góc). Ông để lại dấu ấn tại Werder Bremen, Bayern Munich, và đội tuyển Đức, với các danh hiệu như Bundesliga, DFB-Pokal, và chức vô địch Euro 1996.
Hành trình sự nghiệp
FC Kaiserslautern (1987-1989)
Khởi nghiệp từ lò đào tạo của 1. FC Kaiserslautern, Basler được đôn lên đội hình chuyên nghiệp từ mùa giải 1987/88. Dù vậy, ông đã không có cơ hội ra mắt Bundesliga trong năm đầu tiên và chủ yếu thi đấu cho đội dự bị. Ông phải chờ đợi rất lâu trước khi có trận ra mắt chính thức vào ngày 17/6/1989, trong chiến thắng 1-0 trên sân khách trước Bayer Leverkusen.
Rot-Weiss Essen (1989-1991)
Để có thêm kinh nghiệm thi đấu, Basler chuyển tới đội bóng hạng hai Rot-Weiss Essen vào mùa hè 1989. Ngay trong năm đầu tiên, ông đã có suất đá chính thường xuyên. Đến mùa 1990/91, HLV Hans-Werner Moors càng tin tưởng vào cầu thủ trẻ này. Ông chỉ vắng mặt 4 trong số 38 trận đấu và ghi được 6 bàn thắng. Dù đội bóng trụ hạng thành công về mặt chuyên môn, nhưng lại buộc phải xuống hạng vì bị tước giấy phép. Ông quyết định ra đi.
Hertha BSC (1991-1993)
Vào mùa giải 1991/92, đội bóng thủ đô Hertha BSC đã có được sự phục vụ của Basler. Dù nỗ lực, Hertha đã không thể giành vé trở lại Bundesliga. Với 12 bàn thắng sau 44 trận ở mùa 1992/93, Basler trở thành chân sút tốt thứ hai của Hertha, chỉ sau Theo Gries. Phong độ ấn tượng của ông đã thu hút sự chú ý của các đội bóng ở giải hạng Nhất. Sau hai năm, ông rời Hertha và được Werder Bremen chiêu mộ với giá khoảng 2 triệu DM.
Werder Bremen (1993-1996)
Tại Werder Bremen, Basler nhanh chóng gây ấn tượng từ băng ghế dự bị để chiếm suất đá chính. Ở mùa 1994/95, đội bóng của ông đã cạnh tranh chức vô địch Đức đến tận vòng đấu cuối cùng, nhưng để tuột mất sau trận thua 1-3 trước Bayern Munich. Cá nhân ông đã có một mùa giải bùng nổ khi ghi 20 bàn, trở thành Vua phá lưới của giải đấu cùng với Heiko Herrlich của Borussia Mönchengladbach.
Mùa giải tiếp theo diễn ra đáng thất vọng với Werder khi họ chỉ đứng thứ 9, nhưng Basler vẫn duy trì phong độ và tiếp tục là cầu thủ ghi bàn tốt nhất của đội. Cuối năm 1995, ông muốn rời Werder để sang Serie A, nhưng vụ chuyển nhượng đổ vỡ vì đội bóng đòi mức phí quá cao. Sau đó, mối quan hệ giữa ông và CLB trở nên căng thẳng sau khi ông bị HLV Aad de Mos gạch tên khỏi đội hình vì lỡ một buổi tập. Vào mùa hè 1996, Werder để ông đến Munich với mức phí chuyển nhượng hơn 8 triệu DM.

FC Bayern Munich (1996-1999)
Khoảng thời gian tại FC Bayern Munich là giai đoạn thành công nhất trong sự nghiệp của Basler về mặt danh hiệu. Ngay mùa giải đầu tiên, ông đã vô địch Bundesliga. Năm 1998, ông cùng Bayern giành Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal). Mùa giải 1998/99, ông lại vô địch Bundesliga và cùng CLB lọt vào chung kết Champions League.
Trong trận chung kết huyền thoại với Manchester United, Basler đã ghi bàn mở tỉ số từ một quả đá phạt. Tuy nhiên, Bayern đã thua ngược 1-2 trong những phút cuối cùng. Tháng 11/1999, ông bị Bayern treo giò sau một vụ ẩu đả trong quán bar. Theo giám đốc Uli Hoeness, Basler đã nhiều lần có những hành vi sai trái ngoài sân cỏ trong thời gian ở Munich.
Bôn ba cuối sự nghiệp
Ngay trong tháng 11/1999, Basler quay trở lại Kaiserslautern. Dù là cầu thủ đá chính, nhưng ông thường xuyên gặp chấn thương. Sau 91 trận đấu, ông ghi 8 bàn cho Kaiserslautern. Năm 2003, ở tuổi 34, ông rời CLB.
Basler kết thúc sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp tại Al-Rayyan ở Qatar, nơi ông thi đấu cùng cựu ngôi sao Real Madrid, Fernando Hierro. Sau đó, ông tiếp tục thi đấu ở cấp độ nghiệp dư tại một số đội bóng nhỏ ở Đức, thậm chí có lần ra sân với vai trò thủ môn và cả hậu vệ.
Sự nghiệp Quốc tế
Ngày 23/3/1994, Basler có trận ra mắt đội tuyển Đức trong chiến thắng 2-1 trước Ý. Năm đó, ông cũng tham dự World Cup 1994. Năm 1996, ông thuộc đội hình vô địch Euro 1996 nhưng lại phải rời giải sớm vì chấn thương mắt cá chân. Trận đấu cuối cùng của ông cho đội tuyển Đức là vào tháng 11/1998, trong trận hòa 1-1 với Hà Lan. Với thành tích vô địch Euro 1996, Basler, cùng với các đồng đội, đã được trao tặng danh hiệu cao quý Lá nguyệt quế Bạc.
Phong cách thi đấu
Sút phạt
Basler là chuyên gia sút phạt, ghi 10 bàn từ sút phạt tại Bundesliga. Ông ghi 2 bàn trực tiếp từ quả phạt góc. The Telegraph gọi ông là “vua của những cú sút phạt”.
Sáng tạo
Với trung bình 2,4 đường chuyền sáng tạo mỗi trận tại Bayern (FBref.com), Basler là linh hồn trong lối chơi tấn công. Ông thường tạo cơ hội bằng những đường chuyền vượt tuyến. Ông có tỷ lệ rê bóng thành công 68% tại Bundesliga (FBref.com).
Hạn chế
Basler thiếu kỷ luật, thường xuyên tranh cãi với HLV, như vụ lùm xùm tại Bayern 1999. Ông cũng chỉ ghi 2 bàn trong 30 trận cho Đức, bị The Guardian đánh giá là “thiếu ổn định”.

Di sản
Mario Basler ghi 62 bàn và kiến tạo 45 lần trong 262 trận Bundesliga, ghi 2 bàn trong 30 trận cho đội tuyển Đức. Ông giành 2 Bundesliga, 2 DFB-Pokal, và Euro 1996, được Kicker gọi là “Super Mario với đôi chân ma thuật”. Ông là một trong những tiền vệ sáng tạo nhất thập niên 1990, dù tính cách bốc đồng khiến sự nghiệp không đạt đỉnh cao như kỳ vọng.
Sau khi giải nghệ, Basler làm HLV tại SSV Jahn Regensburg (2004), Eintracht Trier (2008-10), Wacker Burghausen (2010-11), Rot-Weiß Oberhausen (2011-12), và SC Türkgücü Osnabrück. Ông cũng là chuyên gia bình luận trên Sport 1 và tham gia các show truyền hình như Promi Big Brother (2016) và Sommerhaus der Stars (2022). Tính đến 2025, ông là cố vấn tại TSG Eisenberg.
Nguồn: Bongdalu









