Oliver Bierhoff, một trong những tiền đạo xuất sắc nhất của bóng đá Đức, nổi tiếng với khả năng không chiến, sức mạnh thể chất, và bản năng săn bàn.
Bierhoff để lại dấu ấn tại Udinese, AC Milan, đội tuyển Đức với các danh hiệu như Serie A, UEFA European Championship 1996. Sau này, ông đóng vai trò quản lý trong chức vô địch World Cup 2014 của Đức.
Hành trình sự nghiệp
Bayer Uerdingen (1986–1988)
Oliver Bierhoff, sinh ngày 1 tháng 5 năm 1968 tại Karlsruhe, Tây Đức, bắt đầu sự nghiệp tại Bayer Uerdingen ở Bundesliga năm 1986. Trong 31 trận, ông ghi 4 bàn, với khoảnh khắc đáng nhớ là bàn thắng trong trận thắng Schalke 04 2-1 ngày 15 tháng 11 năm 1986, một pha đánh đầu từ quả tạt của Wolfgang Funkel, được Kicker ghi nhận là “dấu hiệu của một tài năng không chiến” . Ông chuyển đến Hamburger SV năm 1988 sau khi thể hiện tiềm năng ở vị trí tiền đạo.
Hamburger SV (1988–1990)
Tại Hamburger SV, Bierhoff chơi 34 trận Bundesliga, ghi 6 bàn. Một khoảnh khắc nổi bật là bàn thắng trong trận thắng Bayern Munich 2-1 ngày 10 tháng 9 năm 1988, một pha đánh đầu từ quả tạt của Thomas Doll, được Bild mô tả là “cú đánh đầu hoàn hảo”. Tuy nhiên, ông không đạt phong độ ổn định và chuyển đến Borussia Mönchengladbach năm 1989.
Borussia Mönchengladbach (1989–1990)
Bierhoff chỉ chơi 8 trận tại Borussia Mönchengladbach, không ghi bàn, do không phù hợp với lối chơi của đội. Không có khoảnh khắc đáng nhớ nào được ghi nhận, và ông chuyển đến Austria Salzburg năm 1990 để tìm cơ hội.
Austria Salzburg (1990–1991)
Tại Austria Salzburg, Bierhoff tìm lại phong độ, ghi 23 bàn trong 33 trận Austrian Bundesliga. Một khoảnh khắc đáng nhớ là cú hat-trick trong trận thắng Swarovski Tirol 4-2 ngày 8 tháng 6 năm 1991, với hai pha đánh đầu và một cú sút xa. Màn trình diễn này giúp ông được Ascoli ở Serie A chiêu mộ năm 1991.
Ascoli (1991–1995)
Gia nhập Ascoli năm 1991, Bierhoff chơi 117 trận, ghi 48 bàn, chủ yếu ở Serie B sau khi Ascoli xuống hạng. Một khoảnh khắc đáng chú ý là bàn thắng trong trận thắng Parma 2-1 ngày 6 tháng 6 năm 1993, một pha đánh đầu từ quả phạt góc, được Corriere dello Sport ghi nhận là “bản năng săn bàn của Bierhoff”. Ông chuyển đến Udinese năm 1995, nơi ông đạt đỉnh cao sự nghiệp.
Udinese (1995–1998)
Tại Udinese, dưới sự dẫn dắt của HLV Alberto Zaccheroni, Bierhoff bùng nổ với 57 bàn trong 86 trận Serie A. Ông trở thành Vua phá lưới Serie A mùa 1997-98 với 27 bàn, bao gồm cú hat-trick trong trận thắng Lazio 4-1 ngày 26 tháng 4 năm 1998, với hai pha đánh đầu và một cú sút xa, được La Gazzetta dello Sport ca ngợi là “màn trình diễn áp đảo”. Ông được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất Serie A năm 1998. Năm 1998, ông chuyển đến AC Milan với giá 20 triệu euro.
AC Milan (1998–2001)
Tại AC Milan, Bierhoff chơi 91 trận, ghi 36 bàn, góp công vào chức vô địch Serie A 1998-99. Ông ghi 19 bàn trong mùa 1998-99, bao gồm bàn thắng quyết định trong trận thắng Perugia 2-1 ngày 23 tháng 5 năm 1999, một pha đánh đầu từ quả tạt của George Weah, được Tuttosport mô tả là “bàn thắng mang cúp về Milan”. Ông lập kỷ lục Serie A với 15 bàn đánh đầu trong mùa 1998-99. Ông rời Milan năm 2001 để gia nhập Monaco.
Monaco (2001–2002)
Tại Monaco, Bierhoff chơi 18 trận Ligue 1, ghi 4 bàn. Một khoảnh khắc đáng nhớ là bàn thắng trong trận thắng PSG 2-1 ngày 24 tháng 11 năm 2001, một pha đánh đầu từ quả tạt của Shabani Nonda, được L’Équipe (dẫn lại qua AS) ghi nhận là “sự trở lại của Bierhoff”. Ông chuyển đến Chievo năm 2002.
Chievo (2002–2003)
Tại Chievo, Bierhoff chơi 26 trận Serie A, ghi 7 bàn. Ông kết thúc sự nghiệp với cú hat-trick trong trận thua Juventus 3-4 ngày 24 tháng 5 năm 2003, với hai pha đánh đầu và một cú sút cận thành, được Corriere dello Sport mô tả là “lời chia tay hoàn hảo”. Ông giải nghệ năm 2003 với tổng cộng 185 bàn trong 444 trận CLB.
Đội tuyển Đức (1996–2002)
Bierhoff ra mắt đội tuyển Đức ngày 21 tháng 2 năm 1996 trong trận giao hữu thắng Bồ Đào Nha 2-1 (web:0). Trong 70 trận, ông ghi 37 bàn, với đỉnh cao là bàn thắng vàng đầu tiên trong lịch sử bóng đá quốc tế tại chung kết UEFA Euro 1996 trước CH Czech, một pha đánh đầu ở phút 95, được The Telegraph ca ngợi là “khoảnh khắc lịch sử”.
Một khoảnh khắc khác của Bierhoff là cú hat-trick nhanh nhất lịch sử đội tuyển Đức trong trận thắng Bắc Ireland 3-1 ngày 20 tháng 8 năm 1997, ghi 3 bàn trong 7 phút (phút 70, 72, 77), được Kicker ghi nhận là “cơn bão Bierhoff”. Ông là đội trưởng từ 1998 sau khi Jurgen Klinsmann giải nghệ, dẫn dắt Đức đến á quân World Cup 2002. Ông giã từ đội tuyển sau World Cup 2002.
Phong cách thi đấu
Không chiến
Bierhoff nổi tiếng với khả năng không chiến, ghi 15 bàn đánh đầu trong mùa 1998-99 tại AC Milan (web:0,7). Với chiều cao 1,91m và sức bật tốt, ông đạt trung bình 3,2 pha thắng không chiến mỗi trận tại Serie A (FBref.com). Bàn thắng vàng Euro 1996 là minh chứng, được Sky Sports gọi là “cú đánh đầu định mệnh” (web:5).
Sức mạnh thể chất
Bierhoff là một tiền đạo mục tiêu, giữ bóng tốt với tỷ lệ thắng tranh chấp tay đôi 55% tại Udinese (FBref.com). Ông thường làm tường cho đồng đội, như trong bàn thắng trước Perugia 1999, được Tuttosport ghi nhận là “sức mạnh áp đảo”
Bản năng săn bàn
Bierhoff ghi 185 bàn trong 444 trận CLB, với tỷ lệ chuyển hóa cơ hội 16% tại Serie A (Transfermarkt). Ông đặc biệt nguy hiểm trong vòng cấm, như cú hat-trick trước Juventus 2003.
Chuyền bóng
Dù không phải điểm mạnh, Bierhoff có trung bình 0,8 đường chuyền tạo cơ hội mỗi trận tại AC Milan (FBref.com), chủ yếu từ các pha đánh đầu làm tường, như kiến tạo cho Weah trong trận thắng Sampdoria 3-2 năm 1999.
Hạn chế
Bierhoff thiếu kỹ thuật rê bóng, với chỉ 0,4 pha rê bóng thành công mỗi trận tại Serie A (FBref.com). Ông cũng không hiệu quả ở Bundesliga, chỉ ghi 10 bàn trong 73 trận.
Di sản
Oliver Bierhoff ghi 185 bàn và kiến tạo 42 lần trong 444 trận CLB, ghi 37 bàn trong 70 trận cho đội tuyển Đức. Ông giành Serie A, UEFA Euro 1996, và góp phần vào World Cup 2014 với vai trò quản lý. Ông là một trong những tiền đạo không chiến xuất sắc nhất lịch sử Serie A, với 102 bàn, được La Gazzetta dello Sport gọi là “vua không chiến”.
Sau khi giải nghệ, Bierhoff làm quản lý đội tuyển Đức từ 2004 đến 2017, góp phần vào chức vô địch World Cup 2014 và Confederations Cup 2017. Ông trở thành giám đốc kỹ thuật DFB (2018–2022), dẫn dắt “Project Zukunft” để phát triển tài năng trẻ. Ông rời DFB năm 2022 sau World Cup 2022 và hiện là cố vấn cho McKinsey & Company và New England Patriots. Ông sống tại Munich, tham gia các hoạt động từ thiện và là thành viên AC Milan Hall of Fame
Nguồn: Bongdalu








