Rudi Voller, biệt danh “Tante Käthe” ở Đức và “Il Tedesco Volante” (Người Đức bay) ở Ý, là một trong những tiền đạo xuất sắc nhất thập niên 1980-1990
Voller nổi tiếng với tốc độ, kỹ thuật, và khả năng ghi bàn và để lại dấu ấn tại Werder Bremen, AS Roma, đội tuyển Đức. Trong sự nghiệp cầu thủ, ông đã giành các danh hiệu như FIFA World Cup 1990, Coppa Italia,. Sau này làm HLV, Voller đã giúp Đức là á quân World Cup 2002.
Hành trình sự nghiệp
Kickers Offenbach (1977–1980)
Rudi Voller, sinh ngày 13 tháng 4 năm 1960 tại Hanau, Tây Đức, bắt đầu sự nghiệp tại Kickers Offenbach ở 2. Bundesliga năm 1977. Trong 79 trận, ông ghi 23 bàn được Kicker ghi nhận là “sự bùng nổ của tài năng trẻ”. Ông chuyển đến TSV 1860 Munich năm 1980.
TSV 1860 Munich (1980–1982)
Tại TSV 1860 Munich, Voller bùng nổ với 49 bàn trong 74 trận 2. Bundesliga, trở thành Vua phá lưới 2. Bundesliga mùa 1981-82 với 37 bàn. Một khoảnh khắc đáng chú ý là bàn thắng trong trận thắng Arminia Bielefeld 5-1 được Bild ca ngợi là “màn trình diễn của một sát thủ”. Ông chuyển đến Werder Bremen năm 1982.
Werder Bremen (1982–1987)
Tại Werder Bremen, Voller trở thành ngôi sao Bundesliga, ghi 119 bàn trong 174 trận, với đỉnh cao là Vua phá lưới Bundesliga mùa 1982-83 với 23 bàn. Một khoảnh khắc đáng nhớ là hat-trick trong trận thắng Fortuna Düsseldorf 5-2 được Kicker mô tả là “sự sắc bén của Voller”. Ông giúp Bremen giành vị trí á quân Bundesliga 1982-83, 1984-85, và 1985-86. Năm 1987, ông chuyển đến AS Roma với giá 5,5 triệu euro .
AS Roma (1987–1992)
Tại AS Roma, Voller trở thành biểu tượng, ghi 68 bàn trong 198 trận trên mọi đấu trường, giành Coppa Italia 1990-91 và á quân UEFA Cup 1990-91. Ông là Vua phá lưới Coppa Italia và UEFA Cup mùa 1990-91. Một khoảnh khắc đáng nhớ là bàn thắng trong trận thắng AC Milan 3-1 được La Gazzetta dello Sport ca ngợi là “cú sút thần sầu của Il Tedesco Volante”. Ông rời Roma năm 1992 để gia nhập Marseille.
Olympique Marseille (1992–1994)
Tại Marseille, Voller chơi 73 trận, ghi 28 bàn, góp công vào chức vô địch Ligue 1 1992-93 (sau đó bị tước) và UEFA Champions League 1992-93. Một khoảnh khắc nổi bật là 2 bàn thắng trong trận thắng Auxerre 2-0, được L’Équipe (dẫn lại qua AS) mô tả là “sự sắc bén của Völler”. Sau bê bối dàn xếp tỷ số, Marseille xuống hạng, và ông trở lại Đức với Bayer Leverkusen năm 1994.
Bayer Leverkusen (1994–1996)
Tại Leverkusen, Voller chơi 75 trận, ghi 31 bàn. Một khoảnh khắc đáng nhớ là bàn thắng trong trận hòa Monchengladbach 3-3 được Bild ghi nhận là “sự trở lại của Tante Käthe”. Ông giải nghệ năm 1996, kết thúc sự nghiệp với 318 bàn trong 673 trận CLB.
Đội tuyển Đức (1982–1994)
Voller ra mắt đội tuyển Tây Đức ngày 17 tháng 11 năm 1982 trước Bắc Ireland, chơi 90 trận, ghi 47 bàn. Ông tham dự World Cup 1986, 1990, 1994, và Euro 1984, 1988, 1992, với đỉnh cao là chức vô địch World Cup 1990. Một khoảnh khắc đáng nhớ là bàn thắng trong trận chung kết World Cup 1986 trước Argentina, một pha đánh đầu ở phút 80 gỡ hòa 2-2, dù Đức thua 2-3, được The Telegraph ca ngợi là “khoảnh khắc người hùng”. Một sự kiện khác là vụ lùm xùm với Frank Rijkaard tại World Cup 1990, khi cả hai bị đuổi sau hành vi nhổ nước bọt và va chạm. Ông giã từ đội tuyển sau World Cup 1994.
Phong cách thi đấu
Tốc độ
Voller nổi tiếng với tốc độ bứt phá, đạt trung bình 2,1 pha rê bóng thành công mỗi trận tại Roma (FBref.com). Ông thường vượt qua hậu vệ bằng tốc độ, như trong bàn thắng trước AC Milan được La Gazzetta dello Sport gọi là “cơn lốc Đức”.
Kỹ thuật
Voller có kỹ thuật điêu luyện, với tỷ lệ chuyền bóng chính xác 80% tại Serie A (FBref.com). Ông sử dụng các pha chạm bóng tinh tế để thoát pressing khi chơi cho Marseille tại Ligue 1 được L’Équipe (dẫn lại qua AS) ghi nhận là “sự khéo léo của Voller”.
Khả năng ghi bàn
Ông ghi 318 bàn trong 673 trận CLB, với tỷ lệ chuyển hóa cơ hội 18% tại Serie A. Ông đặc biệt nguy hiểm trong vòng cấm. Với chiều cao 1,80m, ông ghi 12 bàn đánh đầu tại Serie A. Bàn thắng trong chung kết World Cup 1986 là minh chứng, được The Telegraph mô tả là “cú đánh đầu sắc bén”.
Hạn chế
Voller thiếu sự ổn định ở các giải đấu ngoài Serie A, chỉ ghi 28 bàn trong 73 trận Ligue 1. Ông cũng dễ bị cuốn vào tranh cãi, như vụ việc với Rijkaard tại World Cup 1990.
Di sản
Rudi Voller ghi 318 bàn và kiến tạo 75 lần trong 673 trận CLB, ghi 47 bàn trong 90 trận cho đội tuyển Đức. Ông giành World Cup 1990, Coppa Italia, UEFA Champions League. Ông là một trong những tiền đạo xuất sắc nhất thập niên 1980-1990, được La Gazzetta dello Sport gọi là “Il Tedesco Volante” vì tốc độ và kỹ thuật.
Sau khi kết thúc sự nghiệp cầu thủ tại Bayer Leverkusen vào năm 1996, Voller ngay lập tức đảm nhận vị trí Giám đốc thể thao (Sporting Director) của CLB. Đây là một vai trò quan trọng, nơi ông chịu trách nhiệm chính về việc chiêu mộ cầu thủ, xây dựng đội hình và định hướng chiến lược phát triển của đội bóng.
Voller đã có hai giai đoạn làm Giám đốc thể thao tại Leverkusen, kéo dài từ 1996–2000 và sau đó là 2005–2022. Trong suốt thời gian này, Völler được xem là một trong những nhân vật có ảnh hưởng lớn nhất tại CLB, giúp Leverkusen duy trì vị thế là một đội bóng hàng đầu ở Bundesliga.
Một trong những chương nổi bật nhất trong cuộc đời Voller sau khi giải nghệ là sự trở lại của ông với đội tuyển Đức. Bất chấp kinh nghiệm huấn luyện còn hạn chế, ông đã được bổ nhiệm làm HLV tạm quyền năm 2000, sau đó chính thức dẫn dắt đội tuyển. Dưới sự chỉ đạo của Voller, đội tuyển Đức đã thi đấu ấn tượng và lọt vào trận chung kết World Cup 2002. Mặc dù để thua Brazil, thành tích này vẫn là một dấu ấn lớn, giúp ông trở thành một trong số ít người trên thế giới từng vào chung kết World Cup ở cả vai trò cầu thủ lẫn HLV.
Sau một thời gian dài gắn bó với Leverkusen, Voller đã trở lại đội tuyển Đức vào năm 2023 với vai trò Giám đốc. Ông được giao nhiệm vụ tái cấu trúc và đưa đội tuyển vượt qua giai đoạn khó khăn. Dưới vai trò này, ông đã tham gia vào nhiều quyết định quan trọng, bao gồm cả việc bổ nhiệm HLV Julian Nagelsmann, góp phần vực dậy tinh thần và phong độ của đội bóng.
Nguồn: Bongdalu







