Trước khi số áo trở nên phổ biến, việc phân biệt các cầu thủ trên sân là một thách thức lớn đối với tất cả mọi người, từ trọng tài, huấn luyện viên, cho đến người hâm mộ và các nhà báo.
Bóng đá thời kỳ hỗn mang
Các trận đấu thời kỳ đầu diễn ra trong một bối cảnh khá hỗn loạn về nhận dạng. Cầu thủ chủ yếu được xác định dựa vào những yếu tố như vị trí thi đấu. Cầu thủ được gọi tên theo vị trí của họ, ví dụ như “tiền đạo cánh trái“, “hậu vệ trung tâm“,… Tuy nhiên, điều này không hiệu quả khi các cầu thủ di chuyển linh hoạt trên sân hoặc hoán đổi vị trí cho nhau.
Người ta thường phải nhận biết cầu thủ qua các đặc điểm nổi bật như màu tóc, chiều cao, hoặc các đặc điểm thể chất riêng biệt. Điều này lại càng trở nên khó khăn nếu trên sân có nhiều cầu thủ có ngoại hình tương tự nhau. Điều này không chỉ gây khó cho khán giả mà ngay cả với các cầu thủ trên sân khi họ muốn tìm đồng đội để phối hợp. Để giải quyết bài toán đó, một số đội bóng thử nghiệm bằng cách sử dụng băng tay hoặc áo lót khác màu để phân biệt, nhưng phương pháp này không được áp dụng rộng rãi và không mang lại hiệu quả cao.
Trong các trận đấu quan trọng, đội hình ra sân của hai đội thường được in trên các tờ chương trình (match programme) phát cho khán giả, nhưng nó chỉ hữu ích trước khi trận đấu bắt đầu. Khi trái bóng lăn, việc theo dõi cầu thủ trở nên vô cùng khó khăn.
Chính vì sự thiếu hụt này, các bình luận viên hay nhà báo thời đó thường phải dựa vào trí nhớ hoặc mô tả lại các pha bóng bằng cách nói “cầu thủ ở cánh phải vừa thực hiện một đường tạt bóng” thay vì gọi tên cụ thể. Điều này cũng khiến bóng đá thời kỳ đó được nhìn nhận nhiều hơn dưới góc độ tập thể thay vì tôn vinh các cá nhân ngôi sao, bởi việc theo dõi và nhắc đến một cầu thủ cụ thể là rất khó khăn.

Số áo ra đời thế nào
Bối cảnh đó đã thúc đẩy các nhà tổ chức tìm ra một phương pháp nhận diện hiệu quả. Năm 1928, lần đầu tiên số áo được sử dụng trong một trận đấu ở Anh, trong trận đấu giữa Arsenal và The Wednesday (nay là Sheffield Wednesday). Tuy nhiên, đây chỉ là một thử nghiệm đơn lẻ.
Năm năm sau, tức năm 1933, Liên đoàn bóng đá Anh (FA) chính thức quy định các cầu thủ phải mặc số áo từ 1 đến 11 trong trận chung kết Cúp FA. Việc này đã mang lại sự rõ ràng và hiệu quả đến mức nhiều đội bóng bắt đầu áp dụng rộng rãi.
Đến mùa giải 1939-1940, việc sử dụng số áo cuối cùng đã trở thành quy định bắt buộc tại giải vô địch Anh. Theo quy định mới, mỗi đội phải nộp một danh sách số áo đã được chỉ định cho từng cầu thủ trước khi mùa giải bắt đầu. Một khi số áo được đăng ký, nó thường không được thay đổi cho đến mùa giải tiếp theo.
Trong thời gian đầu, số áo được chuẩn hóa dựa trên vị trí của cầu thủ trên sân, chủ yếu là trong đội hình chính thức ra sân (từ số 1 đến 11). Quy tắc này rất phổ biến ở Anh và nhiều quốc gia châu Âu khác trong suốt thế kỷ 20.
Số 1 luôn dành cho thủ môn. Đây là quy tắc bất di bất dịch, phản ánh tầm quan trọng của vị trí này. Số 2 đến 5 dành cho các hậu vệ. Số 2 và 3 thường thuộc về các hậu vệ cánh, trong khi số 4 và 5 dành cho các trung vệ. Số 6 đến 8 dành cho các tiền vệ. Số 9 đến 11 dành cho các tiền đạo. Số 9 thường là trung phong cắm, số 10 là nhạc trưởng và số 11 là tiền đạo cánh.
Khi danh sách đội hình ngày càng mở rộng (ví dụ, có nhiều cầu thủ dự bị hơn), quy định này cho phép sử dụng các số áo lớn hơn 11. Hầu hết các tổ chức quản lý bóng đá, bao gồm FIFA, UEFA và các giải vô địch quốc gia hàng đầu, đều quy định các cầu thủ trong đội hình chính thức phải đăng ký số áo nằm trong phạm vi 1 đến 99. Phạm vi này đủ lớn để đáp ứng nhu cầu của một đội bóng chuyên nghiệp với nhiều cầu thủ và vẫn giữ được sự gọn gàng, dễ quản lý.
Trong đó, số 1 luôn dành cho thủ môn và đây là một trong những quy định gần như bất di bất dịch. Số áo 1 thường được dành cho thủ môn chính của đội bóng, thể hiện vị trí độc tôn và quan trọng của họ trong khung gỗ. Đặc biệt, số áo 0 hoàn toàn không được phép sử dụng trong bóng đá chuyên nghiệp. Quy định này tránh những nhầm lẫn về mặt logic và duy trì tính nghiêm túc của hệ thống số áo.
Phản đối và chấp n

hận
Khi quy định số áo được đưa ra, nó đã vấp phải một số phản đối ban đầu, chủ yếu xuất phát từ những lý do về truyền thống và tính thẩm mỹ. Nhiều người hâm mộ và các nhà bảo thủ trong giới bóng đá cho rằng việc thêm số áo là một sự thay đổi không cần thiết, phá vỡ những giá trị truyền thống của môn thể thao này. Họ quen với việc nhận biết cầu thủ qua vị trí trên sân và cảm thấy không cần có bất kỳ thay đổi nào.
Một số người cho rằng việc in số áo lên những chiếc áo đấu đơn giản, không có hoa văn sẽ làm hỏng vẻ đẹp của nó. Họ xem số áo là một sự “ô nhiễm” thị giác trên những bộ trang phục vốn đã gắn liền với bản sắc của câu lạc bộ. Đối với các câu lạc bộ, việc in thêm số áo lên hàng chục bộ trang phục là một khoản chi phí bổ sung, đặc biệt là trong bối cảnh bóng đá chưa phát triển mạnh về mặt thương mại như hiện nay.
Tuy nhiên, sự phản đối này không quá gay gắt và cũng không kéo dài, bởi những lợi ích thực tế của việc sử dụng số áo đã nhanh chóng được công nhận. Việc triển khai thành công tại các trận đấu lớn như chung kết Cúp FA đã thuyết phục những người hoài nghi. Số áo đã giải quyết được một vấn đề lớn.
Trước hết, nó giúp người hâm mộ trên khán đài và đặc biệt là những người nghe tường thuật qua radio có thể dễ dàng nhận biết và theo dõi từng cầu thủ. Số áo giúp trọng tài dễ dàng ghi lại các quyết định trên sân, trong khi các nhà báo có thể tường thuật trận đấu một cách chi tiết và chính xác hơn.
Dù ban đầu không phải là mục đích chính, nhưng số áo sau này đã giúp các cầu thủ xây dựng thương hiệu riêng và trở thành biểu tượng trong lòng người hâm mộ. Đây là bối cảnh ra đời của những “thương hiệu” số áo nổi tiếng toàn cầu như số 7 của Cristiano Ronaldo, số 10 của Lionel Messi hay số 23 của David Beckham.
Nguồn: Bongdalu









